Viết Bút Bi

硬筆字基本筆畫說明 
劉瑩老師 

Ngạnh Bút Tự Cơ Bổn Bút Họa Thuyết Minh 
Lưu Oánh Giáo Sư

PHẦN I

1
 - Nét Hoành

橫-Hoành


2

-懸針 - Thụ - Huyền Châm

豎-懸針


3

-垂露 Thụ - Thùy Lộ

豎-垂露


4

-馬樁豎-Thụ - Mã Thung Thụ

豎-馬樁豎


5

橫折-Hoành Chiết

橫折



6

短撇-Đoản Phiết

短撇




7

長撇、捺-Trường Phiết, Nại

長撇、捺




PHẦN II


8

豎鈎-Thụ Câu

豎鈎



9

豎彎鈎-Thụ Loan Câu

豎彎鈎



10

左斜鈎-Tả Tà Câu

左斜鈎



11

戈鈎-Qua Câu

戈鈎



12

臥鈎 (心鈎)-Ngọa Câu (Tâm Câu)

臥鈎



13

浮鵝鈎-Phù Nga Câu

浮鵝鈎




PHẦN III


14

左右點-Tả Hữu Điểm

左右點



15

豎點-Thụ Điểm

豎點



16

烈火點-Liệt Hỏa Điểm

烈火點



17

上二點-Thượng Nhị Điểm

上二點



18

右長點-Hữu Trường Điểm

右長點



19

-Thiêu